quasi contract

quasi contract

A court may impose a quasi contract to prevent unjust enrichment.

Định nghĩa

Danh từ: Quasi contract (hợp đồng tự nhiên) một khái niệm pháp chỉ một loại hợp đồng được pháp luật tạo ra dựa trên nguyên tắc công bằng, không cần sự đồng ý rõ ràng giữa các bên liên quan. không phải một hợp đồng thực sự được ký kết, một biện pháp pháp để ngăn chặn sự bất công, thường khi một bên nhận được lợi ích từ bên kia không cơ sở pháp hợp lệ.

dụ sử dụng
  • (Tòa án áp đặt một hợp đồng tự nhiên để đảm bảo bác sĩ nhận được thanh toán cho ca cấp cứu.)
  • (Một hợp đồng tự nhiên có thể phát sinh khi ai đó vô tình trả nợ thay cho người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quasi contract" in common law: Trong hệ thống thông luật, thường được gọi là "quantum meruit" (số tiền xứng đáng) hoặc "unjust enrichment" (làm giàu bất chính), dùng để yêu cầu bồi hoàn khi không hợp đồng chính thức.
    • The plaintiff sued under a quasi contract theory for unjust enrichment. (Nguyên đơn kiện dựa trên lý thuyết hợp đồng tự nhiên tội làm giàu bất chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Quasi-contractual (adj): thuộc về hợp đồng tự nhiên.

    • The quasi-contractual obligation was enforced by the judge. (Nghĩa vụ thuộc hợp đồng tự nhiên đã được thẩm phán thi hành.)
  • Constructive contract: một thuật ngữ đồng nghĩa khác với quasi contract trong một số hệ thống pháp , nhấn mạnh tính chất "dựng nên" của hợp đồng.

Từ đồng nghĩa
  • Implied-in-law contract: hợp đồng được suy luận từ luật, thay vì từ hành vi của các bên.
  • Unjust enrichment claim: yêu cầu dựa trên sự làm giàu bất chính, thường đi kèm với .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ pháp này.
Thành ngữ liên quan
  • "To create a quasi contract": tạo ra một hợp đồng tự nhiên (bằng quyết định của tòa án).
    • The judge decided to create a quasi contract to resolve the dispute. (Thẩm phán quyết định tạo ra một hợp đồng tự nhiên để giải quyết tranh chấp.)